護衣

hù yī hộ y

Hán Việt: hộ y · Pinyin: hù yī

Tổng quan

Cấu tạo: (hộ) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梳洗时披在衣服上的外罩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梳洗时披在衣服上的外罩。