護視 hù shì · hộ thị Hán Việt: hộ thị · Pinyin: hù shì Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 視 (thị)Pinyinhù shìHán Việthộ thịCấu tạo護 + 視 · hộ + thị nghĩa thành phần: hộ + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"护视"。