護調 hù diào · hộ điều Hán Việt: hộ điều · Pinyin: hù diào Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 調 (điều)Pinyinhù diàoHán Việthộ điềuCấu tạo護 + 調 · hộ + điều nghĩa thành phần: hộ + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 调教辅佐。Tân Hoa Tự Điển 1.调教辅佐。