護身 hộ thân Hán Việt: hộ thân Tổng quan hộ thân: phòng thân Cấu tạo: 護 (hộ) + 身 (thân)Hán Việthộ thânCấu tạo護 + 身 · hộ + thân nghĩa thành phần: hộ + thân Nghĩa ViệtCihui hộ thân: phòng thânEngCihui 護身 ùshēn v.o. protect oneself ◆n. shield against harm/etc.