護霜 hù shuāng · hộ sương Hán Việt: hộ sương · Pinyin: hù shuāng Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 霜 (sương)Pinyinhù shuāngHán Việthộ sươngCấu tạo護 + 霜 · hộ + sương nghĩa thành phần: hộ + sương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。酝酿结霜。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。酝酿结霜。