護青

hù qīng hộ thanh

Hán Việt: hộ thanh · Pinyin: hù qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hộ) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓看守庄稼﹐不让偷盗或毁坏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓看守庄稼﹐不让偷盗或毁坏。

Eng

  • Cihui 護青 ùqīng v.o. keep watch over ripening crops