護頂 hù dǐng · hộ đính Hán Việt: hộ đính · Pinyin: hù dǐng Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 頂 (đính)Pinyinhù dǐngHán Việthộ đínhCấu tạo護 + 頂 · hộ + đính nghĩa thành phần: hộ + đính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 婴儿戴的一种保护头顶的帽子。Tân Hoa Tự Điển 1.婴儿戴的一种保护头顶的帽子。