護領 hù lǐng · hộ lĩnh Hán Việt: hộ lĩnh · Pinyin: hù lǐng Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 領 (lĩnh)Pinyinhù lǐngHán Việthộ lĩnhCấu tạo護 + 領 · hộ + lĩnh nghĩa thành phần: hộ + lĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保护并带领; 用以保护衣领的衬纸。Tân Hoa Tự Điển 1.保护并带领。 2.用以保护衣领的衬纸。