護頸套 hù jǐng tào · hộ cảnh sáo Hán Việt: hộ cảnh sáo · Pinyin: hù jǐng tào Tổng quan nẹp cổ Cấu tạo: 護 (hộ) + 頸 (cảnh) + 套 (sáo)Pinyinhù jǐng tàoHán Việthộ cảnh sáoCấu tạo護 + 頸 + 套 · hộ + cảnh + sáo nghĩa thành phần: hộ + cảnh + sáo Nghĩa ViệtCihui nẹp cổEngCC-CEDICT cervical collarCihui cervical collar