報樂觀 báo nhạc quan Hán Việt: báo nhạc quan Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 樂 (nhạc) + 觀 (quan)Hán Việtbáo nhạc quanCấu tạo報 + 樂 + 觀 · báo + nhạc + quan nghĩa thành phần: báo + nhạc + quan Nghĩa EngCihui 報樂觀 ào lèguān v.o. feel/be optimistic