报佛 báo phật Hán Việt: báo phật Tổng quan báo phật (術語)與報身佛同。☸ Cấu tạo: 报 (báo) + 佛 (phật)Hán Việtbáo phậtCấu tạo报 + 佛 · báo + phật nghĩa thành phần: báo + phật Nghĩa ViệtCihui báo phật (術語)與報身佛同。☸