報佳音 báo giai âm Hán Việt: báo giai âm Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 佳 (giai) + 音 (âm)Hán Việtbáo giai âmCấu tạo報 + 佳 + 音 · báo + giai + âm nghĩa thành phần: báo + giai + âm Nghĩa EngCihui 報佳音 ào jiāyīn v.o. carol