報分 bào fēn · báo phân Hán Việt: báo phân · Pinyin: bào fēn Tổng quan gọi điểm Cấu tạo: 報 (báo) + 分 (phân)Pinyinbào fēnHán Việtbáo phânCấu tạo報 + 分 · báo + phân nghĩa thành phần: báo + phân Nghĩa ViệtCihui gọi điểmEngCC-CEDICT call the scoreCihui call the score