報務

bào wù báo vụ

Hán Việt: báo vụ · Pinyin: bào wù

Tổng quan

báo vụ: điện báo/điện tín

Cấu tạo: (báo) + (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui báo vụ: điện báo/điện tín

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拍发和抄收电报的业务:~员。

Eng

  • Cihui 報務 àowù n. 1. traffic/radio operator's work 2. newspaperman's duties