报变

báo biến

Hán Việt: báo biến

Tổng quan

ói cho biết việc gì xảy ra bất thường. báo biến báo biến ☆Nói cho biết việc gì xảy ra bất thường.

Cấu tạo: (báo) + (biến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ói cho biết việc gì xảy ra bất thường. báo biến báo biến ☆Nói cho biết việc gì xảy ra bất thường.