报土 báo thổ Hán Việt: báo thổ Tổng quan báo độ (術語)四土之一。酬萬行之因而得之萬德莊嚴淨土也。見四土條。☸ Cấu tạo: 报 (báo) + 土 (thổ)Hán Việtbáo thổCấu tạo报 + 土 · báo + thổ nghĩa thành phần: báo + thổ Nghĩa ViệtCihui báo độ (術語)四土之一。酬萬行之因而得之萬德莊嚴淨土也。見四土條。☸