报安

báo an

Hán Việt: báo an

Tổng quan

ói cho biết là yên ổn, không có gì xảy ra. báo an báo an ☆Nói cho biết là yên ổn, không có gì xảy ra.

Cấu tạo: (báo) + (an)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ói cho biết là yên ổn, không có gì xảy ra. báo an báo an ☆Nói cho biết là yên ổn, không có gì xảy ra.