報歲 báo tuế Hán Việt: báo tuế Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 歲 (tuế)Hán Việtbáo tuếCấu tạo報 + 歲 · báo + tuế nghĩa thành phần: báo + tuế Nghĩa EngCihui 報歲 àosuì n. harvest festival celebrating good crops