报得 báo đắc Hán Việt: báo đắc Tổng quan báo đắc (術語)其人之果報自然而得者。對修得而言。☸ Cấu tạo: 报 (báo) + 得 (đắc)Hán Việtbáo đắcCấu tạo报 + 得 · báo + đắc nghĩa thành phần: báo + đắc Nghĩa ViệtCihui báo đắc (術語)其人之果報自然而得者。對修得而言。☸