报恩经 báo ân kinh Hán Việt: báo ân kinh Tổng quan báo ân kinh (經名)大方便佛報恩經之略名。☸ Cấu tạo: 报 (báo) + 恩 (ân) + 经 (kinh)Hán Việtbáo ân kinhCấu tạo报 + 恩 + 经 · báo + ân + kinh nghĩa thành phần: báo + ân + kinh Nghĩa ViệtCihui báo ân kinh (經名)大方便佛報恩經之略名。☸