報文 bào wén · báo văn Hán Việt: báo văn · Pinyin: bào wén Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 文 (văn)Pinyinbào wénHán Việtbáo vănCấu tạo報 + 文 · báo + văn nghĩa thành phần: báo + văn