報施 báo thi Hán Việt: báo thi Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 施 (thi)Hán Việtbáo thiCấu tạo報 + 施 · báo + thi nghĩa thành phần: báo + thi Nghĩa EngCihui 報施 bàoshī v. repay a kindness/favor