報璞 báo phác Hán Việt: báo phác Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 璞 (phác)Hán Việtbáo phácCấu tạo報 + 璞 · báo + phác nghĩa thành phần: báo + phác Nghĩa EngCihui 報璞 àopú* v.o. <wr.> possess unrecognized talent