报生 báo sanh Hán Việt: báo sanh Tổng quan báo sinh (術語)亦曰生得。亦云果報。非由習修,得於先天者。☸ Cấu tạo: 报 (báo) + 生 (sanh)Hán Việtbáo sanhCấu tạo报 + 生 · báo + sanh nghĩa thành phần: báo + sanh Nghĩa ViệtCihui báo sinh (術語)亦曰生得。亦云果報。非由習修,得於先天者。☸