報知

báo tri

Hán Việt: báo tri

Tổng quan

(từ cổ,nghĩa cổ) (như) appraise

Cấu tạo: (báo) + (tri)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ cổ,nghĩa cổ) (như) appraise