報礦 bào kuàng · báo quáng Hán Việt: báo quáng · Pinyin: bào kuàng Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 礦 (quáng)Pinyinbào kuàngHán Việtbáo quángCấu tạo報 + 礦 · báo + quáng nghĩa thành phần: báo + quáng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向有关部门报告发现矿石或蕴藏矿产的地方。