報禁
báo cấm
Hán Việt: báo cấm · Pinyin: bào jìn
Tổng quan
hạn chế xuất bản báo chí | hạn chế báo chí
Nghĩa
Việt
- Cihui hạn chế xuất bản báo chí | hạn chế báo chí
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 限制報社設立、報紙張數及報導內容尺度的相關規定。如:「報禁一解除後,報紙的種類一下子增加了不少。」
Eng
- CC-CEDICT restrictions on the publication of newspapers|press restrictions
- Cihui restrictions on the publication of newspapers; press restrictions