報稱 báo xưng Hán Việt: báo xưng Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 稱 (xưng)Hán Việtbáo xưngCấu tạo報 + 稱 · báo + xưng nghĩa thành phần: báo + xưng Nghĩa EngCihui 報稱 àochèn v. <trad.> compensate a favor/kindness at its just value||►See also bàochēng