報聘 báo sính Hán Việt: báo sính Tổng quan đi sứ Cấu tạo: 報 (báo) + 聘 (sính)Hán Việtbáo sínhCấu tạo報 + 聘 · báo + sính nghĩa thành phần: báo + sính Nghĩa ViệtCihui đi sứEngCihui 報聘 àopìn v. <wr.> pay a return visit to a friendly country