報節目 báo tiết mục Hán Việt: báo tiết mục Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 節 (tiết) + 目 (mục)Hán Việtbáo tiết mụcCấu tạo報 + 節 + 目 · báo + tiết + mục nghĩa thành phần: báo + tiết + mục Nghĩa EngCihui announce items