報花 bào huā · báo hoa Hán Việt: báo hoa · Pinyin: bào huā Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 花 (hoa)Pinyinbào huāHán Việtbáo hoaCấu tạo報 + 花 · báo + hoa nghĩa thành phần: báo + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 报纸、杂志页面空白处的装饰性图画的统称。