報荅 bào dá · báo đáp Hán Việt: báo đáp · Pinyin: bào dá Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 荅 (đáp)Pinyinbào dáHán Việtbáo đápCấu tạo報 + 荅 · báo + đáp nghĩa thành phần: báo + đáp