報話 bào huà · báo thoại Hán Việt: báo thoại · Pinyin: bào huà Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 話 (thoại)Pinyinbào huàHán Việtbáo thoạiCấu tạo報 + 話 · báo + thoại nghĩa thành phần: báo + thoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用无线电通信工具传话:~员|~机;用无线电通信工具传的话:他一上午收发了二十份~。