報費 báo phí Hán Việt: báo phí Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 費 (phí)Hán Việtbáo phíCấu tạo報 + 費 · báo + phí nghĩa thành phần: báo + phí Nghĩa EngCihui 報費 bàofèi n. newspaper/journal subscription fee