報賽 báo tái Hán Việt: báo tái Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 賽 (tái)Hán Việtbáo táiCấu tạo報 + 賽 · báo + tái nghĩa thành phần: báo + tái Nghĩa EngCihui 報賽 àosài n. harvest festival celebrating good crops