報身 báo thân Hán Việt: báo thân Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 身 (thân)Hán Việtbáo thânCấu tạo報 + 身 · báo + thân nghĩa thành phần: báo + thân Nghĩa EngCihui 報身 àoshēn n. <Budd.> sambhogakaya (one of the three manifestations of Buddha)