报雪 báo tuyết Hán Việt: báo tuyết Tổng quan Cấu tạo: 报 (báo) + 雪 (tuyết)Hán Việtbáo tuyếtCấu tạo报 + 雪 · báo + tuyết nghĩa thành phần: báo + tuyết