報領 bào lǐng · báo lĩnh Hán Việt: báo lĩnh · Pinyin: bào lǐng Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 領 (lĩnh)Pinyinbào lǐngHán Việtbáo lĩnhCấu tạo報 + 領 · báo + lĩnh nghĩa thành phần: báo + lĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向上级或有关部门申报领取(款项、物品等):~经费。