報馬 báo mã Hán Việt: báo mã Tổng quan người báo tin Cấu tạo: 報 (báo) + 馬 (mã)Hán Việtbáo mãCấu tạo報 + 馬 · báo + mã nghĩa thành phần: báo + mã Nghĩa ViệtCihui người báo tinEngCihui 報馬 àomǎ n. <trad.> courier; messenger