報馬

báo mã

Hán Việt: báo mã

Tổng quan

người báo tin

Cấu tạo: (báo) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người báo tin

Eng

  • Cihui 報馬 àomǎ n. <trad.> courier; messenger