报验 báo nghiệm Hán Việt: báo nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 报 (báo) + 验 (nghiệm)Hán Việtbáo nghiệmCấu tạo报 + 验 · báo + nghiệm nghĩa thành phần: báo + nghiệm