抦扎 bǐng zhā Pinyin: bǐng zhā Tổng quan Cấu tạo: 抦 + 扎 (trát)Pinyinbǐng zhāCấu tạo抦 + 扎 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。形容行动快速,犹突然,立即。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容行动快速,犹突然,立即。