抦揚 bǐng yáng Pinyin: bǐng yáng Tổng quan Cấu tạo: 抦 + 揚 (dương)Pinyinbǐng yángCấu tạo抦 + 揚 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发扬;张扬。Tân Hoa Tự Điển 1.发扬;张扬。