抦択 bǐng zé Pinyin: bǐng zé Tổng quan Cấu tạo: 抦 + 択Pinyinbǐng zéCấu tạo抦 + 択 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"抦咋"﹑"抦揸"。象声词; 参差不平貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"抦咋"﹑"抦揸"。象声词。 2.参差不平貌。