抦拉 bǐng lā Pinyin: bǐng lā Tổng quan Cấu tạo: 抦 + 拉 (lạp)Pinyinbǐng lāCấu tạo抦 + 拉 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。土块。亦指小块土地。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。土块。亦指小块土地。