抦禿 bǐng tū Pinyin: bǐng tū Tổng quan Cấu tạo: 抦 + 禿 (ngốc)Pinyinbǐng tūCấu tạo抦 + 禿 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 突起的头疮。抦,通"疙"。Tân Hoa Tự Điển 1.突起的头疮。抦,通"疙"。