抨劾

pēng héphanh hặc

Hán Việt: phanh hặc · Pinyin: pēng hé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.弹劾。

Cấu tạo: 抨 (phanh) + 劾 (hặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cáo trạng
  • Biên soạn v. impeach; censure

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.弹劾。

Eng

  • Cihui 抨劾 ēnghé v. impeach; censure

Từ liên quan

Gần nghĩa

抨击 · 抨弹 · 抨彈 · 劾奏 · 劾按 · 劾捕 · 劾案 · 劾死