抨弓

pēng gōngphanh cung

Hán Việt: phanh cung · Pinyin: pēng gōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.弹响弓弦,虚作射势。

Cấu tạo: 抨 (phanh) + 弓 (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.弹响弓弦,虚作射势。

Từ liên quan

Gần nghĩa

弓人 · 弓商 · 弓子 · 弓弦 · 弓弩 · 弓形 · 弓手 · 弓状