抨彈
phanh đạn
Hán Việt: phanh đạn · Pinyin: pēng tán
Tổng quan
công kích: đả kích/phê phán
Nghĩa
Việt
- Cihui công kích: đả kích/phê phán
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 弹劾; 批评;攻击。
- Tân Hoa Tự Điển 1.弹劾。 2.批评;攻击。
Eng
- Cihui 抨彈 ēngtán v. attack (in speech/writing); assail