抨章 pēng zhāng · phanh chương Hán Việt: phanh chương · Pinyin: pēng zhāng Tổng quan Cấu tạo: 抨 (phanh) + 章 (chương)Pinyinpēng zhāngHán Việtphanh chươngCấu tạo抨 + 章 · phanh + chương nghĩa thành phần: phanh + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弹劾的奏章。Tân Hoa Tự Điển 1.弹劾的奏章。