抨闢 pēng pì · phanh tịch Hán Việt: phanh tịch · Pinyin: pēng pì Tổng quan Cấu tạo: 抨 (phanh) + 闢 (tịch)Pinyinpēng pìHán Việtphanh tịchCấu tạo抨 + 闢 · phanh + tịch nghĩa thành phần: phanh + tịch